Home / Thông tin Idol / Thông tin thành viên | Profile UP10TION

Thông tin thành viên | Profile UP10TION

tumblr_o3iwnaiJyb1uas4yso1_1280-675x450

Nhóm UP10TION  là một nhóm nhạc nam Hàn Quốc được thành lập bởi TOP Media vào năm 2015. Nhóm gồm 10 thành viên gồm: Jinhoo, Kuhn, Kogyeol, Wei, Bitto, Wooshin, Sunyoul, Gyujin, Hwanhee, Xiao

Tên Fanclub của nhóm là : Honey10

Xem thêm thông tin nhóm U-KISS

Thông tin debut và sản phẩm âm nhạc :
UP10TION ra mắt với mini-album Top Secret bao gồm single “So, Dangerous” vào 10/9/2015.

  • Music Videos (Official Videos): So Dangerous , Come As You Are, Catch Me! , Attention
  • Discography: Top Secret , Bravo, Spotlight


Trang chủ và SNS của nhóm:

Thông tin thành viên

up10tion-jinhoo-e1460468176445

  • Tên thật: Jinhoo (Kim Jin Wook)
  • Tiếng Hàn: 진후
  • Vị trí: Leader, Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 95.08.02
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 173cm (5ft 7in)
  • Cân nặng: 56 kg (123 lbs)
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: N/A

up10tion-kun-e1460468279761

  • Tên thật: Kuhn (No Soo Il)
  • Tiếng Hàn:
  • Vị trí: Vice Leader, Rap, Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 95.11.11
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 183 cm (6ft)
  • Cân nặng: 66kg (145 lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: N/A

up10tion-kogyeol-e1460468232995

  • Tên thật: Kogyeol (Go Min Soo)
  • Tiếng Hàn: 고결
  • Vị trí: Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 96.05.19
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 183 cm (6ft)
  • Cân nặng: 65kg (143 lbs)
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: N/A

up10tion-wei-e1460468404434

  • Tên thật: Wei (Lee Sung Jun)
  • Tiếng Hàn: 웨이
  • Vị trí: Rap
  • Ngày sinh (Y.M.D): 96.06.08
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 185cm (6ft)
  • Cân nặng: 60kg (132lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: N/A

up10tion-bito-e1460468011405

  • Tên thật: Bit-to (Lee Chang Hyun)
  • Tiếng Hàn: 비토
  • Vị trí: Rap
  • Ngày sinh (Y.M.D): 96.08.24
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 180cm (5ft 10in)
  • Cân nặng: 62kg (137 lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: N/A

up10tion-wooshin-e1460468445639

  • Tên thật: Wooshin (Kim Woo Seok)
  • Tiếng Hàn: 우신
  • Vị trí: Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 96.10.27
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 175cm (5ft 8in)
  • Cân nặng: 55kg (121 lbs)
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: N/A

up10tion-sunyoul-e1460468357904

  • Tên thật: Sunyoul (Seon Ye In)
  • Tiếng Hàn: 선율
  • Vị trí: Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 96.11.06
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 175cm (5ft 8in)
  • Cân nặng: 55kg (121 lbs)
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: N/A

up10tion-gyujin-e1460468076714

  • Tên thật: Gyujin (Han Gyu Jin)
  • Tiếng Hàn: 규진
  • Vị trí: Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 97.11.21
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 181cm (5ft 11in)
  • Cân nặng: 67kg (148 lbs)
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: N/A

up10tion-hwanhee-e1460468117637

  • Tên thật: Hwanhee (Lee Hwan Hee)
  • Tiếng Hàn: 환희
  • Vị trí: Vocal, Maknae
  • Ngày sinh (Y.M.D): 98.05.06
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 175cm (5ft 8in)
  • Cân nặng: 56 kg (123 lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: N/A

up10tion-xiao-e1460468492186

  • Tên thật: Xiao (Lee Dong Yeol)
  • Tiếng Hàn: 샤오
  • Vị trí: Vocal, Maknae
  • Ngày sinh (Y.M.D): 98.12.13
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 177cm (5ft 9in)
  • Cân nặng: 57kg (126 lbs)
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: N/A

Các chủ đề liên quan

  • up10tion
  • up10tion các thành viên
  • up10tion thành viên
  • up10tion profile
  • nhóm up10tion
  • up10tion thong tin thanh vien
  • tiểu sử up10tion
  • thông tin up10tion
  • thông tin nhóm up10tion
  • thông tin thành viên up10tion

Check Also

Nam-Joo-Hyuk-EXO-Lay-GOT7-Jackson-BTS-Jungkook-758x419

22 người nổi tiếng nhất Hallyu tại Trung Quốc được tiết lộ

Trang web truyền thông Top Star New gần đây đã có một cuộc nghiên cứu …

Trả lời