Home / Thông tin Idol / Thông tin thành viên Profile Gugudan

Thông tin thành viên Profile Gugudan

Loading...

Gugudan

Giới Thiệu Thông Tin Sơ Lược Về Nhóm Nhạc Gugudan

Nhóm Gugudan là một nhóm nhạc nữ của Hàn Quốc được thành lập vào tháng 6 năm 2016 bởi công ty giải trí Jellyfish Entertainmen. Tên nhóm nhạc có nghĩa là “Bảng Cửu Chương”.

Nhóm gồm có chín thành viên: Hana, Mimi, Nayoung, Haebin, Sejeong, Soyee, Sally, Mina và Hyeyeon.

Tên fanclub của nhóm là :

Thông tin debut và sản phẩm âm nhạc :

3 thành viên của nhóm Gugudan là Kim Nayoung, Kim SejeongKang Mina tham gia chương trình tuyển chọn girlgroup mang tên “Produce 101” của đài Mnet.

Đạt vị trí thứ 2 và thứ 9 trong Produce 101 , Sejeong và Mina là 2 trong 11 thành viên của I.O.I.

  • Music Videos (Official Videos): Wonderland
  • Sản phẩm âm nhạc: Wonderland

Trang chủ và SNS của nhóm:

Các chương trình nhóm đã tham gia :

Thông tin thành viên

gugudan-mimi-e1467083964491

  • Tên ( Tên thật): Mimi (Jung Mimi)
  • Tiếng Hàn: 미미
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 93.01.01
  • Quốc tịch: N/A
  • Chiều cao: N/A
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: N/A
  • Nhóm nhỏ: N/A

gugudan-hana-e1467083889950

  • Tên ( Tên thật): Hana (N/A)
  • Tiếng Hàn: 하나
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 93.04.30
  • Quốc tịch: N/A
  • Chiều cao: N/A
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: N/A
  • Nhóm nhỏ: N/A

gugudan-haebin-e1467083851406

  • Tên ( Tên thật): Haebin (Han Hae Bin)
  • Tiếng Hàn: 해빈
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 95.08.16
  • Quốc tịch: N/A
  • Chiều cao: N/A
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: N/A
  • Nhóm nhỏ: N/A

gugudan-nayoung-e1467084034799

  • Tên ( Tên thật): Na Young (Kim Na Young)
  • Tiếng Hàn: 나영
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 95.11.23
  • Quốc tịch: N/A
  • Chiều cao: N/A
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: N/A
  • Nhóm nhỏ: N/A

gugudan-sejung-e1467084113887

  • Tên ( Tên thật): Sejeong (Kim Se Jung)
  • Tiếng Hàn: 세정
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 96.08.28
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 164cm (5ft 4in)
  • Cân nặng: 48kg (106lbs)
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: N/A
  • Thành viên nhóm : I.O.I

gugudan-sally-e1467084075735

  • Tên ( Tên thật): Sally (N/A)
  • Tiếng Hàn: 샐리
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 96.10.23
  • Quốc tịch: N/A
  • Chiều cao: N/A
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: N/A
  • Nhóm nhỏ: N/A

gugudan-soyee-e1467084148839

  • Tên ( Tên thật): Soyee (N/A)
  • Tiếng Hàn: 소이
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 96.11.21
  • Quốc tịch: N/A
  • Chiều cao: N/A
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: N/A
  • Nhóm nhỏ: N/A

gugudan-mina-e1467083997480

  • Tên ( Tên thật): Mina (Kang Min Ah)
  • Tiếng Hàn: 미나
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 99.12.04
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 162cm (5ft 3in)
  • Cân nặng: 48kg (106lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: N/A
  • Thành viên nhóm : I.O.I

gugudan-hyeyeon-e1467083928369

  • Tên ( Tên thật): Hyeyeon (Jo Hye Yeon)
  • Tiếng Hàn: 혜연
  • Vị trí: Maknae
  • Ngày sinh (Y.M.D): 00.08.05
  • Quốc tịch: N/A
  • Chiều cao: N/A
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: N/A
  • Nhóm nhỏ: N/A

 

Loading...

Check Also

Danh sách các nam thần tượng KPOP sẽ nhập ngũ vào năm 2015-2020

Loading... 2015: SJ Sungmin, Shindong, Siwon, Eunhyuk, Donghae. TVXQ Yunho, Changmin 2016: SJ Ryeowook Bigbang TOP …

Trả lời