Home / Thông tin Idol / Thông tin thành viên nhóm Profile EXO

Thông tin thành viên nhóm Profile EXO

11_lkjnniipog

Giới Thiệu Thông Tin Sơ Lược Về Nhóm Nhạc EXO

EXO là một nhóm nhạc nam Hàn-Trung Quốc được S.M. Entertainment thành lập vào năm 2011 và ra mắt công chúng vào năm 2012, ban đầu nhóm bao gồm 12 thành viên được chia thành hai nhóm nhỏ, EXO-K và EXO-M : Xiumin, Suho, Lay,Baekhyun, Chen ,Chanyeol, D.O., Kai Sehun và 3 Thành viên cũ đã rời nhóm là Kris, Lu Han, Tao

Tên Fanbom của nhóm là EXO-L

Thông tin debut và sản phẩm âm nhạc :

EXO trở nên nổi tiếng với album phòng thu đầu tay XOXO (2013) và bài hát đột phá “Growl”.

  • Music Videos (Official Videos): Wolf (늑대와 미녀), Growl (으르렁), Miracles in December (12월의 기적), Call Me Baby, Love Me Right, Sing For You
  • Discography: XOXO (repackage), Miracles in December, EXODUS (Love Me Right repackage), Sing For You

Xem thêm thông tin nhóm Day6

Trang chủ và SNS của nhóm:

  • Daum Café
  • Facebook – EXOK
  • Facebook – EXOM
  • Homepage
  • Youtube
  • Twitter

Thông tin thành viên

exo-xiumin-e1449574574561
EXO's Xiumin logo.

  • Tên thật: Xiumin (Kim Min Seok)
  • Tên Tiếng Hàn: 시우민
  • Sức mạnh: Frost
  • Vị Trí: Rap, Dance
  • Ngày sinh (Y.M.D): 90.03.26
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 173cm (5ft 8in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: EXO-M

exo-suho-e1449574517282
EXO's Suho logo.

  • Tên thật: Suho (Kim Joon Myeon)
  • Tên Tiếng Hàn: 수호
  • Sức mạnh: Water
  • Vị Trí: Leader, Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 91.05.22
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 173cm (5ft 8in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

exo-lay-e1449574410230
EXO's Lay logo.

  • Tên thật: Lay (Zhang Yixing)
  • Tên Tiếng Hàn: 레이
  • Sức mạnh: Healing
  • Vị Trí: Vocal, Dance
  • Ngày sinh (Y.M.D): 91.10.07
  • Quốc tịch: Chinese
  • Chiều cao: 177cm (5ft 9in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: EXO-M

exo-baekyun-e1449574001849
EXO's Baekhyun logo.

  • Tên thật: Baekhyun (Byun Baekhyun)
  • Tên Tiếng Hàn: 백현
  • Sức mạnh: Light
  • Vị Trí: Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 92.05.06
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 174cm (5ft 8in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

exo-chen-e1449574234551
EXO's Chen logo. 

  • Tên thật: Chen (Kim Jong Dae)
  • Tên Tiếng Hàn:
  • Sức mạnh: Lightning
  • Vị Trí: Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 92.09.21
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 173cm (5ft 8in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: EXO-M

exo-chanyeol-e1449574050274
EXO's Chanyeol logo.

  • Tên thật: Chanyeol (Park Chanyeol)
  • Tên Tiếng Hàn: 찬열
  • Sức mạnh: Fire
  • Vị Trí: Rap, Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 92.11.27
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 185cm (6ft)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

exo-do-e1449574303398
EXO's D.O logo.

  • Tên thật: D.O (Do Kyung Soo)
  • Tên Tiếng Hàn: 디오
  • Sức mạnh: Earth
  • Vị Trí: Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 93.01.12
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 173cm (5ft 8in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

exo-kai-e1449574362853
EXO's Kai logo.

  • Tên thật: Kai (Kim Jong In)
  • Tên Tiếng Hàn: 카이
  • Sức mạnh: Teleportation
  • Vị Trí: Rap, Dance
  • Ngày sinh (Y.M.D): 94.01.14
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 182cm (5ft 11in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

exo-sehun-e1449574457752
EXO's Sehun logo.

  • Tên thật: Sehun (Oh Sehun)
  • Tên Tiếng Hàn: 세훈
  • Sức mạnh: Wind
  • Vị Trí: Rap, Dance, Maknae
  • Ngày sinh (Y.M.D): 94.04.12
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 181cm (5ft 11in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

Thành viên cũ
exo-luhan2-e1396750271193

EXO's Luhan logo.

  • Tên thật: Luhan (Lu Han)
  • Tên Tiếng Hàn: 루한
  • Sức mạnh: Telekinesis
  • Vị Trí: Vocal, Dance
  • Ngày sinh (Y.M.D): 90.04.20
  • Quốc tịch: Chinese
  • Chiều cao: 178cm (5ft 10in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: EXO-M

exo-kris2-e1396750118100
EXO's Kris logo.

  • Tên thật: Kris (Birth: Li Jiaheng/Changed: Wu Yifan)
  • Tên Tiếng Hàn: 크리스
  • Sức mạnh: Flight
  • Vị Trí: Leader, Rap
  • Ngày sinh (Y.M.D): 90.11.06
  • Quốc tịch: Chinese
  • Chiều cao: 187cm (6ft 1in)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: EXO-M

exo-tao-e1428585205214
EXO's Tao logo.

  • Tên thật: Tao (Huang Zi Tao)
  • Tên Tiếng Hàn: 타오
  • Sức mạnh: Time
  • Vị Trí: Rap, Maknae
  • Ngày sinh (Y.M.D): 93.05.02
  • Quốc tịch: Chinese
  • Chiều cao: 183cm (6ft)
  • cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: EXO-M
Loading...

Các chủ đề liên quan

  • exo profile
  • profile exo
  • nhóm máu của exo
  • thông tin nhóm exo
  • thông tin thành viên nhóm exo
  • thông tin thành viên exo
  • ten tieng han cua nhom exo
  • ten cua tung thanh vien exo viet bang tieng han
  • tên thành viên nhóm exo
  • tên viết bằng tiếng hàn của exo

Check Also

Nam-Joo-Hyuk-EXO-Lay-GOT7-Jackson-BTS-Jungkook-758x419

22 người nổi tiếng nhất Hallyu tại Trung Quốc được tiết lộ

Trang web truyền thông Top Star New gần đây đã có một cuộc nghiên cứu …

Loading...