Thông tin thành viên nhóm Cosmic Girls (WJSN)

cosmic-girls_1454468388_af_org

Giới Thiệu Thông Tin Sơ Lược Về Nhóm Nhạc Cosmic Girls (WJSN)

Thông tin nhóm :

Nhóm Cosmic Girls –  WJSN. Tiếng Việt: Thiếu Nữ Vũ Trụ, là nhóm nhạc nữ Trung-Hàn với 12 thành viên, do công ty Starship Entertainment (Hàn Quốc) và Yuehua Entertainment (Trung Quốc) quản lý. Cosmic Girls là nhóm nhạc nữ có nhiều thành viên nhất từ trước đến nay với mục tiêu chinh phục các thị trường âm nhạc tại Hàn Quốc và Trung Quốc. Thành viên của nhóm bao gồm :

  • SeolA
  • Xuan Yi
  • Bona
  • Exy
  • Soobin
  • Luda
  • Dawon
  • Eunseo
  • Cheng Xiao
  • Mei Qi
  • Yeoreum
  • Dayoung

Tháng 7 năm 2016 nhóm bổ sung thêm thành viên YeonJung từ I.O.I

Thông tin debut và sản phẩm âm nhạc :

Vào ngày 3 tháng 12, một bức ảnh của các thành viên nhóm nhạc nữ mới được đăng trên Twitter chính thức của Starship cùng với chú thích “Debut! Coming Soon!”.

Cosmic Girls phát hành mini album Would You Like?  với 2 bài hát chủ đề “Mo Mo Mo” và”Catch Me” vàp ngày 25/3/ 2016.

  • Music Videos (Official Videos): MoMoMo , Catch Me ,The Secret
  • Discography: Would You Like?,The Secret

Các chương trình đã tham gia :

Trang chủ và SNS của nhóm:

 

Xem thêm thông tin nhóm IOI

Thông tin thành viên

wjsn-seola-e1456404054185

  • Tên thật: Seola (N/A)
  • Tiếng Hàn: 설아
  • Vị trí: Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 94.12.24
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 165cm (5ft 4in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: Sweet Unit

wjsn-seonui-e1456404207869

  • Tên thật: Xuan Yi (N/A)
  • Tiếng Hàn: 선의
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 95.01.26
  • Quốc tịch: Chinese
  • Chiều cao: 166cm (5ft 5in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu:O
  • Nhóm nhỏ: Joy Unit

wjsn-bona-e1456403570270

  • Tên thật: Bona (N/A)
  • Tiếng Hàn: 보나
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 95.08.19
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 163cm (5ft 4in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: Wonder Unit

wjsn-exy-e1456403852835

  • Tên thật: EXY (Chu So Jung)
  • Tiếng Hàn: 엑시
  • Vị trí: Leader, Rap
  • Ngày sinh (Y.M.D): 95.11.06
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 166cm (5ft 5in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: Sweet Unit

wjsn-subin-e1456404281725

  • Tên thật: Soobin (N/A)
  • Tiếng Hàn: 수빈
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 96.09.14
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 159cm (5ft 2in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: Sweet Unit

wjsn-luda-e1456403927557

  • Tên thật: Luda (N/A)
  • Tiếng Hàn: 루다
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 97.03.06
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 157cm (5ft 1in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: Natural Unit

wjsn-dawon-e1456403691890

  • Tên thật: Dawon(N/A)
  • Tiếng Hàn: 다원
  • Vị trí: Vocal
  • Ngày sinh (Y.M.D): 97.04.16
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 167cm (5ft 5in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: Natural Unit

wjsn-eunseo-e1456403796545

  • Tên thật: Eun Seo (N/A)
  • Tiếng Hàn: 은서
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 98.05.27
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: N/A
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: Joy Unit

wjsn-sungso-e1456404372568

  • Tên thật: Cheng Xiao (N/A)
  • Tiếng Hàn: 성소
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 98.07.15
  • Quốc tịch: Chinese
  • Chiều cao: 167cm (5ft 5in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: Wonder Unit

wjsn-miki-e1456403989542

  • Tên thật: Mei Qi (N/A)
  • Tiếng Hàn: 미기
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 98.10.15
  • Quốc tịch: Chinese
  • Chiều cao: 164cm (5ft 4in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: Natural Unit

wjsn-yereum-e1456404467693

  • Tên thật: Yeoreum (N/A)
  • Tiếng Hàn: 여름
  • Vị trí: N/A
  • Ngày sinh (Y.M.D): 99.01.10
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 161cm (5ft 3in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: Joy Unit

wjsn-dayoung-e1456403744555

  • Tên thật: Dayoung (N/A)
  • Tiếng Hàn: 다영
  • Vị trí: Maknae
  • Ngày sinh (Y.M.D): 99.05.14
  • Quốc tịch: Korean
  • Chiều cao: 161cm (5ft 3in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: Wonder Unit

cosmic-girls-yeonjung-e1471567766381

  • Tên thật: Yeon Jung (Yoo Yeon Jung)
  • Tiếng Hàn: 연정
  • Vị trí: Maknae
  • Ngày sinh (Y.M.D): 99.08.03
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 167cm
  • Cân nặng: 52kg
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: 
Loading...

Các chủ đề liên quan

  • WJSN
  • cosmic girl
  • Cosmic Girls
  • nhom wjsn
  • wjsn thành viên
  • nhóm cosmic girl
  • bona wjsn
  • cosmic girl profile
  • Thông tin wjsn
  • seola wjsn

Leave a Comment